conglomerator
US/kən.ˈɡlɑːm.rtɜː/
giọng máy của trình duyệt
conglomerator nghĩa là Xem conglomerate.
Nghĩa của conglomerator
Danh từ
- Xem conglomerate
Dạng từ của conglomerator
| Số nhiều | conglomerators |
Câu hỏi thường gặp
conglomerator nghĩa là gì?
conglomerator (danh từ) nghĩa là Xem conglomerate.
conglomerator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conglomerator: giọng Mỹ (US) /kən.ˈɡlɑːm.rtɜː/.