TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conglomerator

US/kən.ˈɡlɑːm.rtɜː/ giọng máy của trình duyệt

conglomerator nghĩa là Xem conglomerate.

Nghĩa của conglomerator

Danh từ

  1. Xem conglomerate

Dạng từ của conglomerator

Số nhiềuconglomerators

Câu hỏi thường gặp

conglomerator nghĩa là gì?

conglomerator (danh từ) nghĩa là Xem conglomerate.

conglomerator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conglomerator: giọng Mỹ (US) /kən.ˈɡlɑːm.rtɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.