TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congratulator

US/kən.ˈɡræ.tʃə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

congratulator nghĩa là người chúc mừng, người khen ngợi.

Nghĩa của congratulator

Danh từ

  1. Người chúc mừng, người khen ngợi.

Dạng từ của congratulator

Số nhiềucongratulators

Câu hỏi thường gặp

congratulator nghĩa là gì?

congratulator (danh từ) nghĩa là người chúc mừng, người khen ngợi.

congratulator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congratulator: giọng Mỹ (US) /kən.ˈɡræ.tʃə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.