conical
UK/ˈkɒn.ɪ.kəl/
US/ˈkɑ.nɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
conical nghĩa là hình nón.
Nghĩa của conical
Tính từ
- Hình nón.
- conical hatcái nón
- conical surfacemặt nón
Dạng từ của conical
| So sánh hơn | more conical |
| So sánh nhất | most conical |
| Số nhiều | conicals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conical
Đồng nghĩa
Họ từ của conical
Cụm từ, thành ngữ với conical
- conical helix — Đường xoắn ốc hình nón.
- conical horn — Ống loa nón.
- conical projection — Chiếu (theo hình) nón.
- conical scan — Quét hình chóp.
- conical scanning — Quét hình nón.
- conical waveguide — Ống dẫn sóng hình nón.
Câu hỏi thường gặp
conical nghĩa là gì?
conical (tính từ) nghĩa là hình nón.
conical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conical: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑ.nɪ.kəl/.