TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conical

UK/ˈkɒn.ɪ.kəl/ US/ˈkɑ.nɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

conical nghĩa là hình nón.

Nghĩa của conical

Tính từ

  1. Hình nón.
    • conical hatcái nón
    • conical surfacemặt nón

Dạng từ của conical

So sánh hơnmore conical
So sánh nhấtmost conical
Số nhiềuconicals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conical

Đồng nghĩa

Họ từ của conical

Cụm từ, thành ngữ với conical

  • conical helix — Đường xoắn ốc hình nón.
  • conical horn — Ống loa nón.
  • conical projection — Chiếu (theo hình) nón.
  • conical scan — Quét hình chóp.
  • conical scanning — Quét hình nón.
  • conical waveguide — Ống dẫn sóng hình nón.

Câu hỏi thường gặp

conical nghĩa là gì?

conical (tính từ) nghĩa là hình nón.

conical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conical: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑ.nɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.