TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conifer

UK/ˈkɒnɪfə(ɹ)/ US/ˈkɒnɪfə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

conifer nghĩa là cây loại tùng bách.

Nghĩa của conifer

Danh từ

  1. Thực vật học Cây loại tùng bách.

Dạng từ của conifer

Số nhiềuconifers

Câu hỏi thường gặp

conifer nghĩa là gì?

conifer (danh từ) nghĩa là cây loại tùng bách.

conifer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conifer: giọng Anh (UK) /ˈkɒnɪfə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒnɪfə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.