TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coniform

giọng máy của trình duyệt

coniform nghĩa là hình nón.

Nghĩa của coniform

Tính từ

  1. Hình nón.

Dạng từ của coniform

So sánh hơnmore coniform
So sánh nhấtmost coniform

Câu hỏi thường gặp

coniform nghĩa là gì?

coniform (tính từ) nghĩa là hình nón.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.