coniform
giọng máy của trình duyệt
coniform nghĩa là hình nón.
Nghĩa của coniform
Tính từ
- Hình nón.
Dạng từ của coniform
| So sánh hơn | more coniform |
| So sánh nhất | most coniform |
Câu hỏi thường gặp
coniform nghĩa là gì?
coniform (tính từ) nghĩa là hình nón.