conjectural
US/kən.ˈdʒɛk.tʃə.rəl/
giọng máy của trình duyệt
conjectural nghĩa là phỏng đoán, ước đoán.
Nghĩa của conjectural
Tính từ
- Phỏng đoán, ước đoán, thích phỏng đoán.
Dạng từ của conjectural
| So sánh hơn | more conjectural |
| So sánh nhất | most conjectural |
| Số nhiều | conjecturals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjectural
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với conjectural
- conjectural behavior — Hành vi phỏng đoán.
Câu hỏi thường gặp
conjectural nghĩa là gì?
conjectural (tính từ) nghĩa là phỏng đoán, ước đoán.
conjectural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjectural: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdʒɛk.tʃə.rəl/.