TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjectural behavior

US/ bɪ.ˈheɪ.vjɜː/ giọng máy của trình duyệt

conjectural behavior nghĩa là hành vi phỏng đoán.

Nghĩa của conjectural behavior

Danh từ

  1. Kinh tế học Hành vi phỏng đoán.

Câu hỏi thường gặp

conjectural behavior nghĩa là gì?

conjectural behavior (danh từ) nghĩa là hành vi phỏng đoán.

conjectural behavior phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjectural behavior: giọng Mỹ (US) / bɪ.ˈheɪ.vjɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.