TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjecturer

US/kən.ˈdʒɛk.tʃɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

conjecturer nghĩa là Xem conjecture.

Nghĩa của conjecturer

Danh từ

  1. Xem conjecture

Dạng từ của conjecturer

Số nhiềuconjecturers

Câu hỏi thường gặp

conjecturer nghĩa là gì?

conjecturer (danh từ) nghĩa là Xem conjecture.

conjecturer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjecturer: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdʒɛk.tʃɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.