conjointly
giọng máy của trình duyệt
conjointly nghĩa là liên kết.
Nghĩa của conjointly
Phó từ
- Liên kết.
Dạng từ của conjointly
| So sánh hơn | more conjointly |
| So sánh nhất | most conjointly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjointly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
conjointly nghĩa là gì?
conjointly (phó từ) nghĩa là liên kết.