TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjugality

US/ˈkɑːn.dʒɪ.ɡə.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

conjugality nghĩa là Xem conjugal.

Nghĩa của conjugality

Danh từ

  1. Xem conjugal

Dạng từ của conjugality

Số nhiềuconjugalities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjugality

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conjugality nghĩa là gì?

conjugality (danh từ) nghĩa là Xem conjugal.

conjugality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjugality: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.dʒɪ.ɡə.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.