conjugality
US/ˈkɑːn.dʒɪ.ɡə.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt
conjugality nghĩa là Xem conjugal.
Nghĩa của conjugality
Danh từ
- Xem conjugal
Dạng từ của conjugality
| Số nhiều | conjugalities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjugality
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
conjugality nghĩa là gì?
conjugality (danh từ) nghĩa là Xem conjugal.
conjugality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjugality: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.dʒɪ.ɡə.lə.ti/.