marriage
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæɹɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
marriage nghĩa là sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới, hôn nhân.
Nghĩa của marriage
Danh từ
- Sự cưới xin, sự kết hôn, hôn nhân.
- to take in marriagekết hôn (với ai)
- marriage certificate; marriage linesgiấy đăng ký kết hôn, giấy giá thú
- Lễ cưới.
Dạng từ của marriage
| Số nhiều | marriages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marriage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của marriage
Cụm từ, thành ngữ với marriage
- marriage agency — Cơ quan hôn nhân.
Câu ví dụ với marriage
- The legal age for marriage in Australia is 18. Tuổi kết hôn hợp pháp ở Úc là 18.
- The marriage completely ruined his life. Việc kết hôn đã hủy hoại cuộc sống của anh ấy hoàn toàn.
- She wasn't ready for marriage. Cô ấy chưa sẵn sàng cho hôn nhân.
- Marriage is an important step. Hôn nhân là một bước quan trọng.
- Don't rush into marriage. Đừng vội cưới.
- First education, then marriage. Giáo dục trước, kết hôn sau.
- Marriage, in peace, is this world's paradise; in strife, this life's purgatory. Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.
- Marriage, if one will face the truth, is an evil, but a necessary evil. Hôn nhân, nếu một người phải đối diện với sự thật, là một cái ác, nhưng là cái ác cần thiết.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
marriage nghĩa là gì?
marriage (danh từ) nghĩa là sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới, hôn nhân.
marriage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marriage: giọng Anh (UK) /ˈmæɹɪd͡ʒ/.