TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjugationally

US/ˌkɑːn.dʒə.ˈɡeɪ.ʃə.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt

conjugationally nghĩa là Xem conjugation.

Nghĩa của conjugationally

Phó từ

  1. Xem conjugation

Câu hỏi thường gặp

conjugationally nghĩa là gì?

conjugationally (phó từ) nghĩa là Xem conjugation.

conjugationally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjugationally: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.dʒə.ˈɡeɪ.ʃə.nəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.