conjugative
giọng máy của trình duyệt
conjugative nghĩa là Xem conjugate.
Nghĩa của conjugative
Tính từ
- Xem conjugate
Dạng từ của conjugative
| So sánh hơn | more conjugative |
| So sánh nhất | most conjugative |
Câu hỏi thường gặp
conjugative nghĩa là gì?
conjugative (tính từ) nghĩa là Xem conjugate.