TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

connascence

UK/kəˈnæsəns/ US/kəˈnæsəns/ giọng máy của trình duyệt

connascence nghĩa là con cùng sinh, vật cùng sinh.

Nghĩa của connascence

Danh từ

  1. Con cùng sinh; vật cùng sinh.

Họ từ của connascence

Câu hỏi thường gặp

connascence nghĩa là gì?

connascence (danh từ) nghĩa là con cùng sinh, vật cùng sinh.

connascence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connascence: giọng Anh (UK) /kəˈnæsəns/, giọng Mỹ (US) /kəˈnæsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.