connascent
giọng máy của trình duyệt
connascent nghĩa là sinh cùng lúc.
Nghĩa của connascent
Tính từ
- Sinh cùng lúc.
Họ từ của connascent
Câu hỏi thường gặp
connascent nghĩa là gì?
connascent (tính từ) nghĩa là sinh cùng lúc.
connascent nghĩa là sinh cùng lúc.
connascent (tính từ) nghĩa là sinh cùng lúc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.