connately
US/kɑː.ˈneɪt.li/
giọng máy của trình duyệt
connately nghĩa là Xem connate.
Nghĩa của connately
Phó từ
- Xem connate
Dạng từ của connately
| So sánh hơn | more connately |
| So sánh nhất | most connately |
Câu hỏi thường gặp
connately nghĩa là gì?
connately (phó từ) nghĩa là Xem connate.
connately phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connately: giọng Mỹ (US) /kɑː.ˈneɪt.li/.