TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

connately

US/kɑː.ˈneɪt.li/ giọng máy của trình duyệt

connately nghĩa là Xem connate.

Nghĩa của connately

Phó từ

  1. Xem connate

Dạng từ của connately

So sánh hơnmore connately
So sánh nhấtmost connately

Câu hỏi thường gặp

connately nghĩa là gì?

connately (phó từ) nghĩa là Xem connate.

connately phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connately: giọng Mỹ (US) /kɑː.ˈneɪt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.