connatural
US/kɑː.ˈnætʃ.rəl/
giọng máy của trình duyệt
connatural nghĩa là tự nhiên, hồn nhiên, bẩm sinh.
Nghĩa của connatural
Tính từ
- Tự nhiên; hồn nhiên.
- Bẩm sinh (+ to).
- Cùng loại; cùng bản chất.
Dạng từ của connatural
| So sánh hơn | more connatural |
| So sánh nhất | most connatural |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connatural
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
connatural nghĩa là gì?
connatural (tính từ) nghĩa là tự nhiên, hồn nhiên, bẩm sinh.
connatural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connatural: giọng Mỹ (US) /kɑː.ˈnætʃ.rəl/.