connotative
US/ˈkɑː.nə.ˌteɪ.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
connotative nghĩa là Xem connotation.
Nghĩa của connotative
Tính từ
- Xem connotation
Dạng từ của connotative
| So sánh hơn | more connotative |
| So sánh nhất | most connotative |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connotative
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
connotative nghĩa là gì?
connotative (tính từ) nghĩa là Xem connotation.
connotative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connotative: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.nə.ˌteɪ.tɪv/.