TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

connubially

US/kə.ˈnuː.bi.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

connubially nghĩa là Xem connubial.

Nghĩa của connubially

Phó từ

  1. Xem connubial

Dạng từ của connubially

So sánh hơnmore connubially
So sánh nhấtmost connubially

Câu hỏi thường gặp

connubially nghĩa là gì?

connubially (phó từ) nghĩa là Xem connubial.

connubially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connubially: giọng Mỹ (US) /kə.ˈnuː.bi.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.