TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conscribe

US/kən.ˈskrɑɪb/ giọng máy của trình duyệt

conscribe nghĩa là (như) conscript.

Nghĩa của conscribe

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) conscript.

Dạng từ của conscribe

Ngôi thứ ba số ítconscribes
Hiện tại phân từ (-ing)conscribing
Quá khứ phân từconscribed
Quá khứconscribed

Câu hỏi thường gặp

conscribe nghĩa là gì?

conscribe (ngoại động từ) nghĩa là (như) conscript.

conscribe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conscribe: giọng Mỹ (US) /kən.ˈskrɑɪb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.