conscribe
US/kən.ˈskrɑɪb/
giọng máy của trình duyệt
conscribe nghĩa là (như) conscript.
Nghĩa của conscribe
Ngoại động từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) conscript.
Dạng từ của conscribe
| Ngôi thứ ba số ít | conscribes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | conscribing |
| Quá khứ phân từ | conscribed |
| Quá khứ | conscribed |
Câu hỏi thường gặp
conscribe nghĩa là gì?
conscribe (ngoại động từ) nghĩa là (như) conscript.
conscribe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conscribe: giọng Mỹ (US) /kən.ˈskrɑɪb/.