TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conscript

UK/ˈkɒnskɹɪpt/ US/ˈkɑnskɹɪpt/ giọng máy của trình duyệt

conscript nghĩa là bắt đi lính.

Nghĩa của conscript

Danh từ

  1. Người đến tuổi đi lính.

Ngoại động từ

  1. Bắt đi lính.

Dạng từ của conscript

Số nhiềuconscripts
Ngôi thứ ba số ítconscripts
Hiện tại phân từ (-ing)conscripting
Quá khứ phân từconscripted
Quá khứconscripted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conscript

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conscript nghĩa là gì?

conscript (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bắt đi lính.

conscript phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conscript: giọng Anh (UK) /ˈkɒnskɹɪpt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnskɹɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.