TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consecrator

US/ˈkɑːnt.sə.ˌkreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

consecrator nghĩa là Xem consecrate.

Nghĩa của consecrator

Danh từ

  1. Xem consecrate

Dạng từ của consecrator

Số nhiềuconsecrators

Câu hỏi thường gặp

consecrator nghĩa là gì?

consecrator (danh từ) nghĩa là Xem consecrate.

consecrator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consecrator: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːnt.sə.ˌkreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.