TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consecratory

giọng máy của trình duyệt

consecratory nghĩa là Xem consecrate.

Nghĩa của consecratory

Danh từ

  1. Xem consecrate

Dạng từ của consecratory

So sánh hơnmore consecratory
So sánh nhấtmost consecratory

Câu hỏi thường gặp

consecratory nghĩa là gì?

consecratory (danh từ) nghĩa là Xem consecrate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.