consent decree
giọng máy của trình duyệt
consent decree nghĩa là sắc lệnh đồng thuận, nghị định ưng thuận.
Nghĩa của consent decree
Danh từ
- Sắc lệnh đồng thuận, nghị định ưng thuận.
Dạng từ của consent decree
| Số nhiều | consent decrees |
Câu hỏi thường gặp
consent decree nghĩa là gì?
consent decree (danh từ) nghĩa là sắc lệnh đồng thuận, nghị định ưng thuận.