TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consent

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈsɛnt/ US/kənˈsɛnt/ giọng máy của trình duyệt

consent nghĩa là sự đồng ý, sự ưng thuận, đồng ý, ưng thuận.

Nghĩa của consent

Danh từ

  1. Sự đồng ý, sự ưng thuận, sự bằng lòng, sự thoả thuận; sự tán thành).
    • by general (common) consentdo sự ưng thuận chung, được toàn thể nhất trí tán thành
    • by mutual consentdo hai bên bằng lòng
    • with one consentđược toàn thể tán thành
    • to carry the consent of somebodyđược sự tán thành của ai

Nội động từ

  1. Đồng ý, ưng thuận, thoả thuận; tán thành.
    • to consent to a plantán thành một kế hoạch

Dạng từ của consent

Ngôi thứ ba số ítconsents
Hiện tại phân từ (-ing)consenting
Quá khứ phân từconsented
Quá khứconsented
Số nhiềuconsents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của consent

Cụm từ, thành ngữ với consent

  • age of consent — Tuổi kết hôn, tuổi cập kê.
  • consent decree — Sắc lệnh đồng thuận, nghị định ưng thuận.

Câu hỏi thường gặp

consent nghĩa là gì?

consent (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự đồng ý, sự ưng thuận, đồng ý, ưng thuận.

consent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consent: giọng Anh (UK) /kənˈsɛnt/, giọng Mỹ (US) /kənˈsɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.