consent
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈsɛnt/
US/kənˈsɛnt/
giọng máy của trình duyệt
consent nghĩa là sự đồng ý, sự ưng thuận, đồng ý, ưng thuận.
Nghĩa của consent
Danh từ
- Sự đồng ý, sự ưng thuận, sự bằng lòng, sự thoả thuận; sự tán thành).
- by general (common) consentdo sự ưng thuận chung, được toàn thể nhất trí tán thành
- by mutual consentdo hai bên bằng lòng
- with one consentđược toàn thể tán thành
- to carry the consent of somebodyđược sự tán thành của ai
Nội động từ
- Đồng ý, ưng thuận, thoả thuận; tán thành.
- to consent to a plantán thành một kế hoạch
Dạng từ của consent
| Ngôi thứ ba số ít | consents |
| Hiện tại phân từ (-ing) | consenting |
| Quá khứ phân từ | consented |
| Quá khứ | consented |
| Số nhiều | consents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consent
Đồng nghĩa
acquiesceagreeapproveassentconcurconnivegrantagreementapprovalpermissionwillingnessaccedenceaccessionallowanceapprobation
Trái nghĩa
Họ từ của consent
Cụm từ, thành ngữ với consent
- age of consent — Tuổi kết hôn, tuổi cập kê.
- consent decree — Sắc lệnh đồng thuận, nghị định ưng thuận.
Câu hỏi thường gặp
consent nghĩa là gì?
consent (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự đồng ý, sự ưng thuận, đồng ý, ưng thuận.
consent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consent: giọng Anh (UK) /kənˈsɛnt/, giọng Mỹ (US) /kənˈsɛnt/.