TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conservation law

giọng máy của trình duyệt

conservation law nghĩa là định luật bảo toàn.

Nghĩa của conservation law

Danh từ

  1. Định luật bảo toàn.

Dạng từ của conservation law

Số nhiềuconservation laws

Câu hỏi thường gặp

conservation law nghĩa là gì?

conservation law (danh từ) nghĩa là định luật bảo toàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.