conservation law
giọng máy của trình duyệt
conservation law nghĩa là định luật bảo toàn.
Nghĩa của conservation law
Danh từ
- Định luật bảo toàn.
Dạng từ của conservation law
| Số nhiều | conservation laws |
Câu hỏi thường gặp
conservation law nghĩa là gì?
conservation law (danh từ) nghĩa là định luật bảo toàn.