TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conservation

UK/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/ US/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

conservation nghĩa là sự giữ gìn, sự duy trì.

Nghĩa của conservation

Danh từ

  1. Sự giữ gìn, sự duy trì, sự bảo tồn, sự bảo toàn.
    • conservation of energysự bảo toàn năng lượng
    • conservation of lifesự bảo toàn mạng sống

Dạng từ của conservation

Số nhiềuconservations

Họ từ của conservation

Cụm từ, thành ngữ với conservation

  • conservation law — Định luật bảo toàn.
  • conservation of energy — Bảo toàn năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

conservation nghĩa là gì?

conservation (danh từ) nghĩa là sự giữ gìn, sự duy trì.

conservation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conservation: giọng Anh (UK) /ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.