conservational
giọng máy của trình duyệt
conservational nghĩa là Xem conservation.
Nghĩa của conservational
Tính từ
- Xem conservation
Câu hỏi thường gặp
conservational nghĩa là gì?
conservational (tính từ) nghĩa là Xem conservation.
conservational nghĩa là Xem conservation.
conservational (tính từ) nghĩa là Xem conservation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.