TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conservatory

UK/kənˈsɜː.və.tɹi/ US/kənˈsɝ.vəˌt(ɔ.)ɹi/ giọng máy của trình duyệt

conservatory nghĩa là nhà kính.

Nghĩa của conservatory

Danh từ

  1. Nhà kính (trồng cây).
  2. Như Conservatoire.

Dạng từ của conservatory

So sánh hơnmore conservatory
So sánh nhấtmost conservatory
Số nhiềuconservatories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conservatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conservatory nghĩa là gì?

conservatory (danh từ) nghĩa là nhà kính.

conservatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conservatory: giọng Anh (UK) /kənˈsɜː.və.tɹi/, giọng Mỹ (US) /kənˈsɝ.vəˌt(ɔ.)ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.