TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conservatorship

US/kən.ˈsɜː.və.tɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

conservatorship nghĩa là Xem conservator.

Nghĩa của conservatorship

Danh từ

  1. Xem conservator

Dạng từ của conservatorship

Số nhiềuconservatorships

Họ từ của conservatorship

Câu hỏi thường gặp

conservatorship nghĩa là gì?

conservatorship (danh từ) nghĩa là Xem conservator.

conservatorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conservatorship: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɜː.və.tɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.