conserver
US/kən.ˈsɜː.vɜː/ giọng máy của trình duyệt
conserver nghĩa là Xem conserve.
Nghĩa của conserver
Danh từ
- Xem conserve
Dạng từ của conserver
| Số nhiều | conservers |
Câu hỏi thường gặp
conserver nghĩa là gì?
conserver (danh từ) nghĩa là Xem conserve.
conserver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conserver: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɜː.vɜː/.