consignable
US/kən.ˈsɑɪ.nə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
consignable nghĩa là Xem consign.
Nghĩa của consignable
Tính từ
- Xem consign
Câu hỏi thường gặp
consignable nghĩa là gì?
consignable (tính từ) nghĩa là Xem consign.
consignable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consignable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɑɪ.nə.bᵊl/.