TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consignable

US/kən.ˈsɑɪ.nə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

consignable nghĩa là Xem consign.

Nghĩa của consignable

Tính từ

  1. Xem consign

Câu hỏi thường gặp

consignable nghĩa là gì?

consignable (tính từ) nghĩa là Xem consign.

consignable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consignable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɑɪ.nə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.