TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consistify

giọng máy của trình duyệt

consistify nghĩa là thống nhất, thống nhất hóa.

Nghĩa của consistify

Động từ

  1. Thống nhất, thống nhất hóa.

Dạng từ của consistify

Ngôi thứ ba số ítconsistifies
Hiện tại phân từ (-ing)consistifying
Quá khứ phân từconsistified
Quá khứconsistified

Câu hỏi thường gặp

consistify nghĩa là gì?

consistify (động từ) nghĩa là thống nhất, thống nhất hóa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.