consistify
giọng máy của trình duyệt
consistify nghĩa là thống nhất, thống nhất hóa.
Nghĩa của consistify
Động từ
- Thống nhất, thống nhất hóa.
Dạng từ của consistify
| Ngôi thứ ba số ít | consistifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | consistifying |
| Quá khứ phân từ | consistified |
| Quá khứ | consistified |
Câu hỏi thường gặp
consistify nghĩa là gì?
consistify (động từ) nghĩa là thống nhất, thống nhất hóa.