consolidated-annuities nghĩa là công trái hợp nhất.
Nghĩa của consolidated-annuities
Danh từ
Viết tắt Của consolidated-annuities Công trái hợp nhất (của chính phủ Anh từ năm 1751).
Câu hỏi thường gặp
consolidated-annuities nghĩa là gì?
consolidated-annuities (danh từ) nghĩa là công trái hợp nhất.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.