TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consolidated fund

US/ ˈfənd/ giọng máy của trình duyệt

consolidated fund nghĩa là quỹ ngân khố.

Nghĩa của consolidated fund

Danh từ

  1. Kinh tế học Quỹ ngân khố.

Dạng từ của consolidated fund

Số nhiềuconsolidated funds

Câu hỏi thường gặp

consolidated fund nghĩa là gì?

consolidated fund (danh từ) nghĩa là quỹ ngân khố.

consolidated fund phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consolidated fund: giọng Mỹ (US) / ˈfənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.