consolidated fund
US/ ˈfənd/
giọng máy của trình duyệt
consolidated fund nghĩa là quỹ ngân khố.
Nghĩa của consolidated fund
Danh từ
- Kinh tế học Quỹ ngân khố.
Dạng từ của consolidated fund
| Số nhiều | consolidated funds |
Câu hỏi thường gặp
consolidated fund nghĩa là gì?
consolidated fund (danh từ) nghĩa là quỹ ngân khố.
consolidated fund phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consolidated fund: giọng Mỹ (US) / ˈfənd/.