TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consolidated balance sheets

giọng máy của trình duyệt

consolidated balance sheets nghĩa là Bảng cân đối (kế toán/tài sản) hợp nhất.

Nghĩa của consolidated balance sheets

Danh từ

  1. Kinh tế học Bảng cân đối (kế toán/tài sản) hợp nhất.

Câu hỏi thường gặp

consolidated balance sheets nghĩa là gì?

consolidated balance sheets (danh từ) nghĩa là Bảng cân đối (kế toán/tài sản) hợp nhất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.