TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consortia

UK/kənˈsoɹʃə/ US/kənˈsoɹʃə/ giọng máy của trình duyệt

consortia nghĩa là côngxoocxiom.

Nghĩa của consortia

Danh từ

  1. Côngxoocxiom.

Câu hỏi thường gặp

consortia nghĩa là gì?

consortia (danh từ) nghĩa là côngxoocxiom.

consortia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consortia: giọng Anh (UK) /kənˈsoɹʃə/, giọng Mỹ (US) /kənˈsoɹʃə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.