TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conspiracy of silence

UK/kənˌspɪɹəsi əv ˈsaɪləns/ giọng máy của trình duyệt US/kənˌspɪɹəsi əv ˈsaɪləns/ giọng máy của trình duyệt

conspiracy of silence nghĩa là sự thông đồng, ỉm đi.

Nghĩa của conspiracy of silence

Danh từ

  1. Sự thông đồng, ỉm đi, sự rủ nhau ỉm đi (không nói đến chuyện gì).

Dạng từ của conspiracy of silence

Số nhiềuconspiracies of silence

Câu hỏi thường gặp

conspiracy of silence nghĩa là gì?

conspiracy of silence (danh từ) nghĩa là sự thông đồng, ỉm đi.

conspiracy of silence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conspiracy of silence: giọng Anh (UK) /kənˌspɪɹəsi əv ˈsaɪləns/, giọng Mỹ (US) /kənˌspɪɹəsi əv ˈsaɪləns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.