conspiracy theory
UK/kənˈspɪɹəsi ˌθɪəɹi/
US/kənˈspɪɹəsi ˌθi.əɹi/
giọng máy của trình duyệt
conspiracy theory nghĩa là âm mưu luận, thuyết âm mưu.
Nghĩa của conspiracy theory
Danh từ
- Âm mưu luận.
Dạng từ của conspiracy theory
| Số nhiều | conspiracy theories |
Câu hỏi thường gặp
conspiracy theory nghĩa là gì?
conspiracy theory (danh từ) nghĩa là âm mưu luận, thuyết âm mưu.
conspiracy theory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conspiracy theory: giọng Anh (UK) /kənˈspɪɹəsi ˌθɪəɹi/, giọng Mỹ (US) /kənˈspɪɹəsi ˌθi.əɹi/.