conspirator
UK/kənˈspɪɹətə/
US/kənˈspɪɹətɚ/
giọng máy của trình duyệt
conspirator nghĩa là người âm mưu.
Nghĩa của conspirator
Danh từ
- Người âm mưu.
Dạng từ của conspirator
| Số nhiều | conspirators |
Câu hỏi thường gặp
conspirator nghĩa là gì?
conspirator (danh từ) nghĩa là người âm mưu.
conspirator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conspirator: giọng Anh (UK) /kənˈspɪɹətə/, giọng Mỹ (US) /kənˈspɪɹətɚ/.