conspirant
giọng máy của trình duyệt
conspirant nghĩa là người đồng mưu.
Nghĩa của conspirant
Danh từ
- Người đồng mưu.
Dạng từ của conspirant
| So sánh hơn | more conspirant |
| So sánh nhất | most conspirant |
| Số nhiều | conspirants |
Câu hỏi thường gặp
conspirant nghĩa là gì?
conspirant (danh từ) nghĩa là người đồng mưu.