TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conspiratorial

UK/kənˌspɪɹəˈtɔːɹɪəl/ US/kənˌspɪɹəˈtɔːɹɪəl/ giọng máy của trình duyệt

conspiratorial nghĩa là bí ẩn.

Nghĩa của conspiratorial

Tính từ

  1. Bí ẩn.

Dạng từ của conspiratorial

So sánh hơnmore conspiratorial
So sánh nhấtmost conspiratorial

Họ từ của conspiratorial

Câu hỏi thường gặp

conspiratorial nghĩa là gì?

conspiratorial (tính từ) nghĩa là bí ẩn.

conspiratorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conspiratorial: giọng Anh (UK) /kənˌspɪɹəˈtɔːɹɪəl/, giọng Mỹ (US) /kənˌspɪɹəˈtɔːɹɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.