TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conspiringly

giọng máy của trình duyệt

conspiringly nghĩa là Xem conspire.

Nghĩa của conspiringly

Phó từ

  1. Xem conspire

Dạng từ của conspiringly

So sánh hơnmore conspiringly
So sánh nhấtmost conspiringly

Câu hỏi thường gặp

conspiringly nghĩa là gì?

conspiringly (phó từ) nghĩa là Xem conspire.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.