TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌn.stə.bəl/ US/ˈkɑn.stə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

constable nghĩa là cảnh sát, công an, nguyên soái, đốc quân.

Nghĩa của constable

Danh từ

  1. Cảnh sát, công an.
    • Chief Constablecảnh sát trưởng
    • special constablecảnh sát tình nguyện (trong những dịp đặc biệt)
  2. Sử học Nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu.

Dạng từ của constable

Số nhiềuconstables
Ngôi thứ ba số ítconstables
Hiện tại phân từ (-ing)constabling
Quá khứ phân từconstabled
Quá khứconstabled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constable

Đồng nghĩa

Họ từ của constable

Cụm từ, thành ngữ với constable

  • to outrun the constable — Mang công mắc nợ.

Câu hỏi thường gặp

constable nghĩa là gì?

constable (danh từ) nghĩa là cảnh sát, công an, nguyên soái, đốc quân.

constable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constable: giọng Anh (UK) /ˈkʌn.stə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.stə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.