constable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌn.stə.bəl/
US/ˈkɑn.stə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
constable nghĩa là cảnh sát, công an, nguyên soái, đốc quân.
Nghĩa của constable
Danh từ
- Cảnh sát, công an.
- Chief Constablecảnh sát trưởng
- special constablecảnh sát tình nguyện (trong những dịp đặc biệt)
- Sử học Nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu.
Dạng từ của constable
| Số nhiều | constables |
| Ngôi thứ ba số ít | constables |
| Hiện tại phân từ (-ing) | constabling |
| Quá khứ phân từ | constabled |
| Quá khứ | constabled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constable
Đồng nghĩa
Họ từ của constable
Cụm từ, thành ngữ với constable
- to outrun the constable — Mang công mắc nợ.
Câu hỏi thường gặp
constable nghĩa là gì?
constable (danh từ) nghĩa là cảnh sát, công an, nguyên soái, đốc quân.
constable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constable: giọng Anh (UK) /ˈkʌn.stə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.stə.bəl/.