TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constantan

US/ˈkɑːnt.stən.ˌtæn/ giọng máy của trình duyệt

constantan nghĩa là côngtantan.

Nghĩa của constantan

Danh từ

  1. Tech Hợp kim kền-đồng, côngtantan.

Dạng từ của constantan

Số nhiềuconstantans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constantan

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

constantan nghĩa là gì?

constantan (danh từ) nghĩa là côngtantan.

constantan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constantan: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːnt.stən.ˌtæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.