TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constellatory

UK/kənˈstɛləˌtɔɹi/ US/kənˈstɛləˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

constellatory nghĩa là Xem constellation.

Nghĩa của constellatory

Danh từ

  1. Xem constellation

Câu hỏi thường gặp

constellatory nghĩa là gì?

constellatory (danh từ) nghĩa là Xem constellation.

constellatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constellatory: giọng Anh (UK) /kənˈstɛləˌtɔɹi/, giọng Mỹ (US) /kənˈstɛləˌtɔɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.