constipated
UK/ˈkɒnstəpeɪtəd/
US/ˈkɒnstəpeɪtəd/
giọng máy của trình duyệt
constipated nghĩa là bị táo bón, táo bón.
Nghĩa của constipated
Tính từ
- Y học Bị táo bón.
Dạng từ của constipated
| So sánh hơn | more constipated |
| So sánh nhất | most constipated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constipated
Đồng nghĩa
Họ từ của constipated
Câu hỏi thường gặp
constipated nghĩa là gì?
constipated (tính từ) nghĩa là bị táo bón, táo bón.
constipated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constipated: giọng Anh (UK) /ˈkɒnstəpeɪtəd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒnstəpeɪtəd/.