irregular
UK/ɪˈɹɛɡ.jʊ.lə/
US/ɪˈɹɛɡ.jə.lɚ/
giọng máy của trình duyệt
irregular nghĩa là không đều, không theo quy luật, không đúng quy cách, không chính quy.
Nghĩa của irregular
Tính từ
- Không đều.
- Không theo quy luật; không đúng quy cách (hàng...); không chính quy (quân đội...); không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...).
- Ngôn ngữ học Bất quy tắc, không theo quy tắc, bất quy ước.
Danh từ
- Hàng không đúng quy cách.
- Quân sự Không chính quy.
Dạng từ của irregular
| So sánh hơn | more irregular |
| So sánh nhất | most irregular |
| Số nhiều | irregulars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irregular
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của irregular
Cụm từ, thành ngữ với irregular
- irregular galaxy — Thiên hà vô định hình.
- irregular verb — Động từ bất quy tắc.
Câu ví dụ với irregular
- My hobby: inventing irregular forms of verbs. Sở thích của tôi: sáng tạo ra các dạng bất quy tắc của động từ.
- I don't like learning irregular verbs. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
irregular nghĩa là gì?
irregular (tính từ, danh từ) nghĩa là không đều, không theo quy luật, không đúng quy cách, không chính quy.
irregular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irregular: giọng Anh (UK) /ɪˈɹɛɡ.jʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹɛɡ.jə.lɚ/.