TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constituently

giọng máy của trình duyệt

constituently nghĩa là Xem constituent.

Nghĩa của constituently

Phó từ

  1. Xem constituent

Câu hỏi thường gặp

constituently nghĩa là gì?

constituently (phó từ) nghĩa là Xem constituent.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.