constituently
giọng máy của trình duyệt
constituently nghĩa là Xem constituent.
Nghĩa của constituently
Phó từ
- Xem constituent
Câu hỏi thường gặp
constituently nghĩa là gì?
constituently (phó từ) nghĩa là Xem constituent.
constituently nghĩa là Xem constituent.
constituently (phó từ) nghĩa là Xem constituent.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.