TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constitute

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒnstɪtjuːt/ US/ˈkɑnstɪt(j)uːt/ giọng máy của trình duyệt

constitute nghĩa là cấu tạo, tạo thành, thiết lập, thành lập.

Nghĩa của constitute

Ngoại động từ

  1. Cấu tạo, tạo thành, cấu thành.
    • to constitute someone's happinesstạo hạnh phúc cho ai
    • twelve months constitute a yearmười hai tháng (tạo) thành một năm
  2. Thiết lập, thành lập.
    • to constitute a tribunalthiết lập toà án
  3. Chỉ định, uỷ nhiệm.
    • to constitute someone arbitratoruỷ nhiệm ai làm trọng tài
    • they constituted him presidentông ta được chỉ định làm chủ tịch

Dạng từ của constitute

Ngôi thứ ba số ítconstitutes
Hiện tại phân từ (-ing)constituting
Quá khứ phân từconstituted
Quá khứconstituted
Số nhiềuconstitutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constitute

Đồng nghĩa

Họ từ của constitute

Cụm từ, thành ngữ với constitute

  • to be strongly constituted — Khoẻ, có thể chất khoẻ.

Câu hỏi thường gặp

constitute nghĩa là gì?

constitute (ngoại động từ) nghĩa là cấu tạo, tạo thành, thiết lập, thành lập.

constitute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constitute: giọng Anh (UK) /ˈkɒnstɪtjuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnstɪt(j)uːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.