constitute
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒnstɪtjuːt/
US/ˈkɑnstɪt(j)uːt/
giọng máy của trình duyệt
constitute nghĩa là cấu tạo, tạo thành, thiết lập, thành lập.
Nghĩa của constitute
Ngoại động từ
- Cấu tạo, tạo thành, cấu thành.
- to constitute someone's happinesstạo hạnh phúc cho ai
- twelve months constitute a yearmười hai tháng (tạo) thành một năm
- Thiết lập, thành lập.
- to constitute a tribunalthiết lập toà án
- Chỉ định, uỷ nhiệm.
- to constitute someone arbitratoruỷ nhiệm ai làm trọng tài
- they constituted him presidentông ta được chỉ định làm chủ tịch
Dạng từ của constitute
| Ngôi thứ ba số ít | constitutes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | constituting |
| Quá khứ phân từ | constituted |
| Quá khứ | constituted |
| Số nhiều | constitutes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constitute
Đồng nghĩa
Họ từ của constitute
Cụm từ, thành ngữ với constitute
- to be strongly constituted — Khoẻ, có thể chất khoẻ.
Câu hỏi thường gặp
constitute nghĩa là gì?
constitute (ngoại động từ) nghĩa là cấu tạo, tạo thành, thiết lập, thành lập.
constitute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constitute: giọng Anh (UK) /ˈkɒnstɪtjuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnstɪt(j)uːt/.